| Công nghệ FUEL | Có |
| Điện thế pin | 18V |
| Lưu Lượng khí (m³ /p) | 12.7 |
| Tốc độ khí (km/h) | 193 |
| Cường độ âm thanh (db) | 62 |
| Nút khóa | Có |
| Kích thước chiều dài (mm) | 859 |
| Trọng lượng (thân máy không kèm pin) (kg) | 2.3 |
| M18 FBL-0 | Thân máy |
| Công nghệ FUEL | Có |
| Điện thế pin | 18V |
| Lưu Lượng khí (m³ /p) | 12.7 |
| Tốc độ khí (km/h) | 193 |
| Cường độ âm thanh (db) | 62 |
| Nút khóa | Có |
| Kích thước chiều dài (mm) | 859 |
| Trọng lượng (thân máy không kèm pin) (kg) | 2.3 |
| M18 FBL-0 | Thân máy |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.