| Công nghệ FUEL | Có |
| Điện thế pin | 18V |
| Tốc độ không tải (v/p) | 0-6600 |
| Đường kính đĩa (mm) | 180-230 |
| Đường kính ren trục | M14 |
| Kiểu công tắc | Công tắc bóp |
| Chức năng khóa dòng | Có |
| Trọng lượng (thân máy không kèm pin) (kg) | 5.3 |
| M18 FLAG230XPDB-0C | Thân máy |
| Công nghệ FUEL | Có |
| Điện thế pin | 18V |
| Tốc độ không tải (v/p) | 0-6600 |
| Đường kính đĩa (mm) | 180-230 |
| Đường kính ren trục | M14 |
| Kiểu công tắc | Công tắc bóp |
| Chức năng khóa dòng | Có |
| Trọng lượng (thân máy không kèm pin) (kg) | 5.3 |
| M18 FLAG230XPDB-0C | Thân máy |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.