| Công nghệ FUEL | Có |
| Điện thế pin | 18V |
| Tốc độ không tải (v/p) | 0-8500 |
| Đường kính đĩa (mm) | 125 |
| Đường kính ren trục | M14 |
| Kiểu công tắc | Công tắc bóp |
| Chức năng khóa dòng | Có |
| Trọng lượng (thân máy không kèm pin) (kg) | 2.0 |
| M18 CAG125XPDB-0 | Thân máy |
| Công nghệ FUEL | Có |
| Điện thế pin | 18V |
| Tốc độ không tải (v/p) | 0-8500 |
| Đường kính đĩa (mm) | 125 |
| Đường kính ren trục | M14 |
| Kiểu công tắc | Công tắc bóp |
| Chức năng khóa dòng | Có |
| Trọng lượng (thân máy không kèm pin) (kg) | 2.0 |
| M18 CAG125XPDB-0 | Thân máy |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.