| Công nghệ FUEL | Có |
| Điện thế pin | 18V |
| Tốc độ không tải (v/p) | 10,000 -20,000 |
| Góc xoay Trái/Phải (°) | 2.1 |
| Chế độ điều chỉnh tốc độ | 10 + A |
| Trọng lượng (thân máy không kèm pin) (kg) | 1.2 |
| M18 FMT-0X0 | Thân máy |
| Công nghệ FUEL | Có |
| Điện thế pin | 18V |
| Tốc độ không tải (v/p) | 10,000 -20,000 |
| Góc xoay Trái/Phải (°) | 2.1 |
| Chế độ điều chỉnh tốc độ | 10 + A |
| Trọng lượng (thân máy không kèm pin) (kg) | 1.2 |
| M18 FMT-0X0 | Thân máy |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.