| Công nghệ FUEL | Có |
| Điện thế pin | 12V |
| Tốc độ không tải (v/p) | 10,000 -20,000 |
| Góc xoay Trái/Phải (°) | 1.95 / 1.95 |
| Chế độ điều chỉnh tốc độ | 12 |
| Trọng lượng (thân máy không kèm pin) (kg) | 1.07 |
| M12 FMT-0X | Thân máy |
| Công nghệ FUEL | Có |
| Điện thế pin | 12V |
| Tốc độ không tải (v/p) | 10,000 -20,000 |
| Góc xoay Trái/Phải (°) | 1.95 / 1.95 |
| Chế độ điều chỉnh tốc độ | 12 |
| Trọng lượng (thân máy không kèm pin) (kg) | 1.07 |
| M12 FMT-0X | Thân máy |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.