| Công nghệ FUEL | Có |
| Điện thế pin | 18V |
| Tốc độ không tải (v/p) | 0-3900 |
| Khả năng cắt (mm) | Ống kim loại: 57 |
| Thép: 6.5 | |
| Đường kính lưỡi cưa (mm) | 150 |
| Đường kính trục lắp lưỡi (mm) | 20 |
| Trọng lượng (thân máy không kèm pin) (kg) | 2.9 |
| M18 FMCS-0X | Thân máy |
| Công nghệ FUEL | Có |
| Điện thế pin | 18V |
| Tốc độ không tải (v/p) | 0-3900 |
| Khả năng cắt (mm) | Ống kim loại: 57 |
| Thép: 6.5 | |
| Đường kính lưỡi cưa (mm) | 150 |
| Đường kính trục lắp lưỡi (mm) | 20 |
| Trọng lượng (thân máy không kèm pin) (kg) | 2.9 |
| M18 FMCS-0X | Thân máy |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.